Tính GPA — Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT)

Theo QĐ 838/QĐ-HV (11/10/2021), áp dụng từ khóa 2021: A+ từ 9,0 = 4,0 nhưng A (8,5–8,9) chỉ = 3,7.

✓ Khóa 2021 trở về sau (QĐ 838) · Học viện CN BCVT
🔗 Nguồn chính thức✓ Ví dụ kiểm chứng⚡ Miễn phí · không cần đăng nhập

1 Nhập điểm các môn

Môn họcSố tín chỉĐiểm hệ 10

Bạn cần bao nhiêu điểm?

Tính ngược mức điểm cần đạt kỳ này để chạm mục tiêu GPA.

Bạn cần trung bình 3.60/4 cho các tín chỉ kỳ này.

Điểm một môn — tổng kết & điểm cuối kỳ tối thiểu

Nhập điểm thành phần để tính điểm học phần theo bảng của trường. Để trống ô Cuối kỳ và chọn mục tiêu để biết cần thi tối thiểu bao nhiêu. Trọng số từng thành phần do đề cương môn học quy định — chỉnh lại theo môn của bạn.

Thành phầnTrọng số %Điểm (hệ 10)

Tính GPA theo trường của bạn

Chỉ các trường có bảng quy đổi và nguồn chính thức đã được xác minh mới xuất hiện ở đây.

Cách tính GPA và điểm trung bình

Cách tính điểm GPA: lấy trung bình có trọng số theo số tín chỉ — môn nhiều tín chỉ ảnh hưởng nhiều hơn. Công thức chung:

GPA = Σ ( Điểm × Số tín chỉ ) ÷ Σ Số tín chỉ

Ví dụ: 3 học phần 8,7 / 9,1 / 7,4 với 3, 2 và 3 tín chỉ: A (3,7), A+ và B theo bảng PTIT

A = 3,7: điểm khác biệt lớn nhất của thang PTIT

Điều 25 Quy chế đào tạo của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (Quyết định 838/QĐ-HV ngày 11/10/2021, áp dụng từ khóa tuyển sinh 2021) chỉ cho 4,0 với A+ từ 9,0 trở lên. Điểm A từ 8,5 đến 8,9 được 3,7. Các bậc còn lại giống bảng có điểm cộng thông dụng: B+ từ 8,0 (3,5), B từ 7,0 (3,0), C+ từ 6,5 (2,5), C từ 5,5 (2,0), D+ từ 5,0 (1,5), D từ 4,0 (1,0) và F dưới 4,0. Học phần chỉ yêu cầu đạt được ghi P khi từ 5,0.

Hệ quả thực tế: sinh viên PTIT có nhiều điểm 8,5–8,9 sẽ thấy GPA thấp hơn khi tự tính bằng bảng của trường khác, nơi A tính 4,0. Mỗi tín chỉ ở mức A mất 0,3 điểm so với A+, nên với các môn nhiều tín chỉ, kéo 8,8 lên 9,0 đáng giá hơn kéo 7,8 lên 7,9.

Ví dụ 8,7 – 9,1 – 7,4 tính theo PTIT

Ba học phần 3, 2 và 3 tín chỉ được 8,7, 9,1 và 7,4 quy đổi thành A (3,7), A+ (4,0) và B (3,0). GPA = (3,7 × 3 + 4 × 2 + 3 × 3) ÷ 8 = 28,1 ÷ 8 = 3,51, loại Giỏi. Trung bình hệ 10 là 8,31.

Nếu học phần 8,7 được tính 4,0 như ở trường có A = 4, GPA sẽ là 3,63 và chạm mốc Xuất sắc. Khoảng cách 0,12 đó hoàn toàn đến từ quy định A = 3,7.

Học lại, cải thiện điểm và xét tốt nghiệp ở PTIT

Theo Điều 14, học phần bắt buộc bị F phải học lại; học phần đã đạt từ D trở lên có thể đăng ký học cải thiện và điểm cao nhất được dùng. Sau khi đã học hết chương trình, việc học cải thiện chỉ được chấp nhận trong thời gian học tối đa. Điểm thi kết thúc học phần thường chiếm từ 50% điểm học phần.

Xếp loại học lực theo Điều 28 dùng thang 4: Xuất sắc từ 3,60, Giỏi từ 3,20, Khá từ 2,50, Trung bình từ 2,00, Yếu từ 1,00, dưới đó là Kém. Học viện xét tốt nghiệp ba đợt mỗi năm, vào tháng 2, tháng 8 và tháng 10 (Điều 37), nên nếu định học cải thiện để nâng hạng, hãy canh thời điểm có điểm trước đợt xét.

Bảng quy đổi điểm hệ 10 → hệ 4

Điểm chữĐiểm hệ 4Điểm hệ 10 (từ)
A+4≥ 9
A3.7≥ 8.5
B+3.5≥ 8
B3≥ 7
C+2.5≥ 6.5
C2≥ 5.5
D+1.5≥ 5
D1≥ 4
F0≥ 0

Xếp loại học lực

Xếp loạiTừ
Xuất sắc≥ 3.6
Giỏi≥ 3.2
Khá≥ 2.5
Trung bình≥ 2
Yếu≥ 1
Kém≥ 0

Câu hỏi thường gặp

Cách tính GPA hệ 4 (PTIT) ở Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT) như thế nào?
Điểm hệ 10 của từng môn được quy đổi sang hệ 4 theo bảng của trường trước, sau đó lấy trung bình có trọng số tín chỉ: GPA = Σ(điểm hệ 4 × tín chỉ) ÷ Σ tín chỉ. Kết quả làm tròn 2 chữ số thập phân theo quy chế.
Bảng quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4 của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT)?
Theo quy chế Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông áp dụng: 9,0–10,0 → 4,0 (A+) · 8,5–8,9 → 3,7 (A) · 8,0–8,4 → 3,5 (B+) · 7,0–7,9 → 3,0 (B) · 6,5–6,9 → 2,5 (C+) · 5,5–6,4 → 2,0 (C) · 5,0–5,4 → 1,5 (D+) · 4,0–4,9 → 1,0 (D) · 0,0–3,9 → 0,0 (F). Mỗi trường có ngưỡng riêng — bảng này lấy từ quy chế chính thức của trường.
GPA hệ 4 (PTIT) bao nhiêu đạt loại Giỏi ở Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT)?
Ngưỡng xếp loại theo GPA hệ 4 (PTIT): Xuất sắc từ 3,60 · Giỏi từ 3,20 · Khá từ 2,50 · Trung bình từ 2,00 · Yếu từ 1,00 · Kém từ 0,00. Nhập điểm ở trên để xem xếp loại của bạn ngay.
Có ví dụ tính thử cho Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT) không?
3 học phần 8,7 / 9,1 / 7,4 với 3, 2 và 3 tín chỉ: A (3,7), A+ và B theo bảng PTIT Kết quả: 3,51.
Số liệu lấy từ đâu, có đáng tin không?
Bảng quy đổi và ngưỡng xếp loại lấy từ: Quy chế đào tạo trình độ đại học của Học viện CN BCVT (QĐ 838/QĐ-HV, 11/10/2021), Điều 14, 25, 28, 37 — kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-20. Đây là quy chế do chính trường ban hành.
4 Nguồn chính thức: Quy chế đào tạo trình độ đại học của Học viện CN BCVT (QĐ 838/QĐ-HV, 11/10/2021), Điều 14, 25, 28, 37 daotao.ptit.edu.vn ↗
Phiên bản áp dụng (khóa nhập học): Khóa 2021 trở về sau (QĐ 838) · Kiểm tra lần cuối: 2026-10-20

7 Đọc thêm

Công cụ độc lập — không thuộc trường.