Tính GPA — Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng (DUT)

Theo CTĐT ban hành kèm QĐ 1402/QĐ-ĐHBK (2021): 9 bậc A+…F; điểm trung bình tích lũy chỉ tính học phần đã đạt.

✓ Khóa từ 2021 · ĐH Bách khoa – ĐH Đà Nẵng
🔗 Nguồn chính thức✓ Ví dụ kiểm chứng⚡ Miễn phí · không cần đăng nhập

1 Nhập điểm các môn

Môn họcSố tín chỉĐiểm hệ 10

Bạn cần bao nhiêu điểm?

Tính ngược mức điểm cần đạt kỳ này để chạm mục tiêu GPA.

Bạn cần trung bình 3.60/4 cho các tín chỉ kỳ này.

Điểm một môn — tổng kết & điểm cuối kỳ tối thiểu

Nhập điểm thành phần để tính điểm học phần theo bảng của trường. Để trống ô Cuối kỳ và chọn mục tiêu để biết cần thi tối thiểu bao nhiêu. Trọng số từng thành phần do đề cương môn học quy định — chỉnh lại theo môn của bạn.

Thành phầnTrọng số %Điểm (hệ 10)

Tính GPA theo trường của bạn

Chỉ các trường có bảng quy đổi và nguồn chính thức đã được xác minh mới xuất hiện ở đây.

Cách tính GPA và điểm trung bình

Cách tính điểm GPA: lấy trung bình có trọng số theo số tín chỉ — môn nhiều tín chỉ ảnh hưởng nhiều hơn. Công thức chung:

GPA = Σ ( Điểm × Số tín chỉ ) ÷ Σ Số tín chỉ

Ví dụ: 3 học phần 9,6 / 7,9 / 5,6 với 2, 3 và 4 tín chỉ: A+, B và C theo bảng DUT

Thang điểm và cách DUT chấm học phần

Phần “Cách thức đánh giá” trong chương trình đào tạo của Trường ĐH Bách khoa – ĐH Đà Nẵng (ban hành theo Quyết định 1402/QĐ-ĐHBK ngày 12/5/2021) quy định điểm học phần được làm tròn một chữ số thập phân rồi đổi sang chữ: A+ từ 9,5 và A từ 8,5 đều 4,0; B+ từ 8,0 (3,5); B từ 7,0 (3,0); C+ từ 6,5 (2,5); C từ 5,5 (2,0); D+ từ 5,0 (1,5); D từ 4,0 (1,0); dưới 4,0 là F và không đạt.

Điểm thi kết thúc học phần là bắt buộc và có trọng số không dưới 50%; phần còn lại gồm chuyên cần, bài tập, kiểm tra giữa kỳ, thí nghiệm hay tiểu luận theo đề cương từng môn. Sinh viên vắng quá 20% thời gian học của lớp có thể bị giảng viên không cho dự thi cuối kỳ — mất trọn phần điểm lớn nhất của học phần.

GPA học kỳ và điểm tích lũy được tính khác nhau

DUT dùng bốn tiêu chí cuối mỗi học kỳ: khối lượng đăng ký, điểm trung bình chung học kỳ, khối lượng tích lũy và điểm trung bình chung tích lũy. Điểm học kỳ lấy tất cả học phần đã đăng ký, kể cả môn bị F; điểm tích lũy chỉ lấy các học phần đã tích lũy, tức từ 1,0 hệ 4 trở lên. Máy tính trên trang này tính theo cách của điểm học kỳ: mọi dòng bạn nhập đều được đưa vào.

Ví dụ thứ hai minh họa điều đó: học phần 8,0 (B+, 3 tín chỉ) cùng một môn 3,5 (F, 2 tín chỉ) cho GPA học kỳ (3,5 × 3 + 0 × 2) ÷ 5 = 2,10. Nếu chỉ xét điểm tích lũy, môn F bị loại và con số là 3,50. Muốn xem điểm tích lũy, hãy bỏ các dòng điểm F khỏi bảng.

Ví dụ đầu tiên: 9,6, 7,9 và 5,6 với 2, 3 và 4 tín chỉ là A+, B và C, cho (8 + 9 + 8) ÷ 9 = 2,78. Riêng 7,9 chỉ thiếu 0,1 để lên B+, đáng 1,5 điểm-tín chỉ với môn 3 tín chỉ.

Xếp loại học lực

Chương trình đào tạo của DUT ghi rõ quá trình đào tạo tuân theo quy định của Bộ GD&ĐT, ĐH Đà Nẵng và nhà trường. Ngưỡng xếp loại trên trang này là ngưỡng thang 4 của Quy chế đào tạo ban hành kèm Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT: Xuất sắc từ 3,60, Giỏi từ 3,20, Khá từ 2,50, Trung bình từ 2,00, Yếu từ 1,00 và Kém dưới 1,00. Các quy định riêng của DUT về học cải thiện và hạ hạng tốt nghiệp chưa được đối chiếu ở đây, nên trang không nêu.

Bảng quy đổi điểm hệ 10 → hệ 4

Điểm chữĐiểm hệ 4Điểm hệ 10 (từ)
A+4≥ 9.5
A4≥ 8.5
B+3.5≥ 8
B3≥ 7
C+2.5≥ 6.5
C2≥ 5.5
D+1.5≥ 5
D1≥ 4
F0≥ 0

Xếp loại học lực

Xếp loạiTừ
Xuất sắc≥ 3.6
Giỏi≥ 3.2
Khá≥ 2.5
Trung bình≥ 2
Yếu≥ 1
Kém≥ 0

Câu hỏi thường gặp

Cách tính GPA hệ 4 (DUT) ở Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng (DUT) như thế nào?
Điểm hệ 10 của từng môn được quy đổi sang hệ 4 theo bảng của trường trước, sau đó lấy trung bình có trọng số tín chỉ: GPA = Σ(điểm hệ 4 × tín chỉ) ÷ Σ tín chỉ. Kết quả làm tròn 2 chữ số thập phân theo quy chế.
Bảng quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4 của Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng (DUT)?
Theo quy chế Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng áp dụng: 9,5–10,0 → 4,0 (A+) · 8,5–9,4 → 4,0 (A) · 8,0–8,4 → 3,5 (B+) · 7,0–7,9 → 3,0 (B) · 6,5–6,9 → 2,5 (C+) · 5,5–6,4 → 2,0 (C) · 5,0–5,4 → 1,5 (D+) · 4,0–4,9 → 1,0 (D) · 0,0–3,9 → 0,0 (F). Mỗi trường có ngưỡng riêng — bảng này lấy từ quy chế chính thức của trường.
GPA hệ 4 (DUT) bao nhiêu đạt loại Giỏi ở Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng (DUT)?
Ngưỡng xếp loại theo GPA hệ 4 (DUT): Xuất sắc từ 3,60 · Giỏi từ 3,20 · Khá từ 2,50 · Trung bình từ 2,00 · Yếu từ 1,00 · Kém từ 0,00. Nhập điểm ở trên để xem xếp loại của bạn ngay.
Có ví dụ tính thử cho Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng (DUT) không?
3 học phần 9,6 / 7,9 / 5,6 với 2, 3 và 4 tín chỉ: A+, B và C theo bảng DUT Kết quả: 2,78.
Số liệu lấy từ đâu, có đáng tin không?
Bảng quy đổi và ngưỡng xếp loại lấy từ: Chương trình đào tạo ĐH Bách khoa – ĐH Đà Nẵng (QĐ 1402/QĐ-ĐHBK, 12/5/2021), mục A.II Cách thức đánh giá — kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-20. Đây là quy chế do chính trường ban hành.
4 Nguồn chính thức: Chương trình đào tạo ĐH Bách khoa – ĐH Đà Nẵng (QĐ 1402/QĐ-ĐHBK, 12/5/2021), mục A.II Cách thức đánh giá dut.udn.vn ↗
Phiên bản áp dụng (khóa nhập học): Khóa từ 2021 · Kiểm tra lần cuối: 2026-10-20

7 Đọc thêm

Công cụ độc lập — không thuộc trường.