Tính GPA — Đại học Giao thông Vận tải (UTC)

Theo QĐ 2006/QĐ-ĐHGTVT (2021): 10 bậc điểm chữ, có F+ = 0,5 và A = 3,8 — chỉ A+ (từ 9,5) mới được 4,0.

✓ Quy chế theo QĐ 2006/QĐ-ĐHGTVT · ĐH Giao thông Vận tải
🔗 Nguồn chính thức✓ Ví dụ kiểm chứng⚡ Miễn phí · không cần đăng nhập

1 Nhập điểm các môn

Môn họcSố tín chỉĐiểm hệ 10

Bạn cần bao nhiêu điểm?

Tính ngược mức điểm cần đạt kỳ này để chạm mục tiêu GPA.

Bạn cần trung bình 3.60/4 cho các tín chỉ kỳ này.

Điểm một môn — tổng kết & điểm cuối kỳ tối thiểu

Nhập điểm thành phần để tính điểm học phần theo bảng của trường. Để trống ô Cuối kỳ và chọn mục tiêu để biết cần thi tối thiểu bao nhiêu. Trọng số từng thành phần do đề cương môn học quy định — chỉnh lại theo môn của bạn.

Thành phầnTrọng số %Điểm (hệ 10)

Tính GPA theo trường của bạn

Chỉ các trường có bảng quy đổi và nguồn chính thức đã được xác minh mới xuất hiện ở đây.

Cách tính GPA và điểm trung bình

Cách tính điểm GPA: lấy trung bình có trọng số theo số tín chỉ — môn nhiều tín chỉ ảnh hưởng nhiều hơn. Công thức chung:

GPA = Σ ( Điểm × Số tín chỉ ) ÷ Σ Số tín chỉ

Ví dụ: 3 học phần 9,0 / 6,2 / 4,6 với 3, 2 và 4 tín chỉ: A (3,8), C+ và D+ theo bảng UTC

Vì sao thang điểm UTC khác hầu hết các trường

Điều 9 quy chế đào tạo của Trường ĐH Giao thông Vận tải (ban hành theo Quyết định 2006/QĐ-ĐHGTVT ngày 05/11/2021, in lại trong Sổ tay sinh viên K64) dùng 10 bậc chứ không phải 9. Điểm A từ 8,5 đến 9,4 chỉ được 3,8; muốn có 4,0 phải đạt A+ từ 9,5. Đổi lại, phần dưới thang có thêm F+ (2,0–3,9) được 0,5 điểm, và D chỉ trải từ 4,0 đến 4,4 trong khi D+ kéo dài từ 4,5 tới 5,4.

Các mốc giữa thang cũng lệch: C chỉ gồm 5,5–5,9, còn C+ bắt đầu ngay từ 6,0 và kéo tới 6,9. Một môn 6,0 ở UTC đã được 2,5, trong khi ở trường dùng bảng chung con số đó vẫn là C = 2,0. Vì thế bảng của trường khác không dùng thay được cho UTC, nhất là với sinh viên có nhiều điểm quanh 6 và 9.

Đọc ví dụ 9,0 – 6,2 – 4,6

Ba học phần 3, 2 và 4 tín chỉ được 9,0, 6,2 và 4,6 quy đổi thành A (3,8), C+ (2,5) và D+ (1,5). GPA = (3,8 × 3 + 2,5 × 2 + 1,5 × 4) ÷ 9 = 22,4 ÷ 9 = 2,49 — thiếu đúng 0,01 để lên Khá. Trung bình hệ 10 là 6,42, cũng là loại Trung bình theo bảng xếp loại hệ 10.

Ví dụ thứ hai là cái bẫy hay gặp: 9,4 nghe như điểm tuyệt đối nhưng ở UTC vẫn chỉ là A = 3,8. Bảng điểm toàn A vì vậy cho GPA 3,80 chứ không phải 4,00.

Điểm liệt, học cải thiện và học bổng

Quy chế UTC có hai ngưỡng loại sớm: điểm quá trình dưới 1,0 thì không được dự thi và học phần nhận F; điểm thi kết thúc dưới 1,0 cũng làm học phần thành F. Điểm đạt là D (từ 4,0), riêng đồ án tốt nghiệp phải từ C (5,5). Sinh viên được học lại để cải thiện các học phần D, D+, C, C+ mà không giới hạn số lần, và lần có điểm cao nhất được giữ.

Xếp loại học lực theo Điều 10 dùng song song thang 4 và thang 10. Điều 11 cảnh báo khi GPA học kỳ dưới 0,8 ở học kỳ đầu hoặc dưới 1,0 ở các học kỳ sau; ba lần cảnh báo liên tiếp dẫn tới buộc thôi học. Hạng tốt nghiệp Giỏi, Xuất sắc bị hạ một mức nếu học lại quá 5% hoặc bị kỷ luật từ cảnh cáo. Học bổng khuyến khích học tập xét đồng thời học lực và rèn luyện: mức Khá cần cả hai đạt Khá, mức Giỏi cần học lực Giỏi và rèn luyện Tốt, mức Xuất sắc cần cả hai Xuất sắc.

Bảng quy đổi điểm hệ 10 → hệ 4

Điểm chữĐiểm hệ 4Điểm hệ 10 (từ)
A+4≥ 9.5
A3.8≥ 8.5
B+3.5≥ 8
B3≥ 7
C+2.5≥ 6
C2≥ 5.5
D+1.5≥ 4.5
D1≥ 4
F+0.5≥ 2
F0≥ 0

Xếp loại học lực

Xếp loạiTừ
Xuất sắc≥ 3.6
Giỏi≥ 3.2
Khá≥ 2.5
Trung bình≥ 2
Yếu≥ 1
Kém≥ 0

Câu hỏi thường gặp

Cách tính GPA hệ 4 (UTC) ở Đại học Giao thông Vận tải (UTC) như thế nào?
Điểm hệ 10 của từng môn được quy đổi sang hệ 4 theo bảng của trường trước, sau đó lấy trung bình có trọng số tín chỉ: GPA = Σ(điểm hệ 4 × tín chỉ) ÷ Σ tín chỉ. Kết quả làm tròn 2 chữ số thập phân theo quy chế.
Bảng quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4 của Đại học Giao thông Vận tải (UTC)?
Theo quy chế Đại học Giao thông Vận tải áp dụng: 9,5–10,0 → 4,0 (A+) · 8,5–9,4 → 3,8 (A) · 8,0–8,4 → 3,5 (B+) · 7,0–7,9 → 3,0 (B) · 6,0–6,9 → 2,5 (C+) · 5,5–5,9 → 2,0 (C) · 4,5–5,4 → 1,5 (D+) · 4,0–4,4 → 1,0 (D) · 2,0–3,9 → 0,5 (F+) · 0,0–1,9 → 0,0 (F). Mỗi trường có ngưỡng riêng — bảng này lấy từ quy chế chính thức của trường.
GPA hệ 4 (UTC) bao nhiêu đạt loại Giỏi ở Đại học Giao thông Vận tải (UTC)?
Ngưỡng xếp loại theo GPA hệ 4 (UTC): Xuất sắc từ 3,60 · Giỏi từ 3,20 · Khá từ 2,50 · Trung bình từ 2,00 · Yếu từ 1,00 · Kém từ 0,00. Nhập điểm ở trên để xem xếp loại của bạn ngay.
Có ví dụ tính thử cho Đại học Giao thông Vận tải (UTC) không?
3 học phần 9,0 / 6,2 / 4,6 với 3, 2 và 4 tín chỉ: A (3,8), C+ và D+ theo bảng UTC Kết quả: 2,49.
Số liệu lấy từ đâu, có đáng tin không?
Bảng quy đổi và ngưỡng xếp loại lấy từ: Sổ tay sinh viên K64 — Quy chế đào tạo trình độ đại học (QĐ 2006/QĐ-ĐHGTVT, 05/11/2021), Điều 9–11 — kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-20. Đây là quy chế do chính trường ban hành.
4 Nguồn chính thức: Sổ tay sinh viên K64 — Quy chế đào tạo trình độ đại học (QĐ 2006/QĐ-ĐHGTVT, 05/11/2021), Điều 9–11 utc2.edu.vn ↗
Phiên bản áp dụng (khóa nhập học): Quy chế theo QĐ 2006/QĐ-ĐHGTVT · Kiểm tra lần cuối: 2026-10-20

7 Đọc thêm

Công cụ độc lập — không thuộc trường.