Tính GPA & CPA — Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST)
Theo Quy chế đào tạo HUST 2023 (QĐ 4600/QĐ-ĐHBK): 9 bậc điểm chữ, A+ và A đều = 4,0 nên CPA không vượt 4,0.
1 Nhập điểm các môn
Bạn cần bao nhiêu điểm?
Tính ngược mức điểm cần đạt kỳ này để chạm mục tiêu GPA.
Điểm một môn — tổng kết & điểm cuối kỳ tối thiểu
Nhập điểm thành phần để tính điểm học phần theo bảng của trường. Để trống ô Cuối kỳ và chọn mục tiêu để biết cần thi tối thiểu bao nhiêu. Trọng số từng thành phần do đề cương môn học quy định — chỉnh lại theo môn của bạn.
Tính GPA theo trường của bạn
Chỉ các trường có bảng quy đổi và nguồn chính thức đã được xác minh mới xuất hiện ở đây.
Cách tính GPA và điểm trung bình
Cách tính điểm GPA: lấy trung bình có trọng số theo số tín chỉ — môn nhiều tín chỉ ảnh hưởng nhiều hơn. Công thức chung:
GPA = Σ ( Điểm × Số tín chỉ ) ÷ Σ Số tín chỉVí dụ: 3 học phần 9,5 / 8,2 / 6,6 với 3, 2 và 4 tín chỉ: A+, B+ và C+ theo bảng HUST
Bảng điểm chữ 9 bậc và những điều kiện riêng của HUST
Điều 5 Quy chế đào tạo 2023 của Bách khoa Hà Nội (Quyết định 4600/QĐ-ĐHBK ngày 09/6/2023) chia điểm học phần thành 9 bậc: A+ từ 9,5, A từ 8,5, B+ từ 8,0, B từ 7,0, C+ từ 6,5, C từ 5,5, D+ từ 5,0, D từ 4,0 và F dưới 4,0. A+ và A cùng quy về 4,0, vì thế CPA tối đa vẫn là 4,0 dù bạn có nhiều điểm A+. Bậc C ở HUST trải từ 5,5 đến 6,4 — rộng gấp đôi bậc C+ (6,5–6,9).
Điểm học phần được làm tròn đến một chữ số thập phân trước khi đổi sang điểm chữ, còn điểm thành phần chấm theo bước 0,5. Quy chế có điểm liệt: một điểm thành phần dưới 3 (dưới 5 với đồ án, khóa luận) làm học phần thành F bất kể điểm còn lại. Điểm quá trình còn được cộng 1 nếu không vắng buổi nào và bị trừ 1 hoặc 2 nếu vắng từ 3 buổi trở lên. Ngoại ngữ cơ bản, Giáo dục thể chất và Giáo dục quốc phòng không đưa vào GPA, CPA (Điều 12).
Ví dụ 9,5 – 8,2 – 6,6 tính theo bảng của HUST
Ba học phần 3, 2 và 4 tín chỉ được 9,5, 8,2 và 6,6 lần lượt là A+, B+ và C+. GPA hệ 4 = (4 × 3 + 3,5 × 2 + 2,5 × 4) ÷ 9 = 29 ÷ 9 = 3,22, đủ mốc Giỏi 3,2. Trung bình hệ 10 của cùng bảng điểm là 7,92 — con số này chỉ để tham khảo, vì HUST xếp loại theo CPA hệ 4.
Ví dụ thứ hai cho thấy giá trị của 0,1 điểm: 5,4 là D+ (1,5) nhưng 5,5 đã là C (2,0). Với học phần 3 tín chỉ, chênh lệch đó bằng 1,5 điểm-tín chỉ trong tổng CPA.
Học cải thiện, cảnh báo học tập và hạng tốt nghiệp
Học phần đã đạt vẫn được đăng ký học lại để cải thiện; lần học có điểm cao nhất được dùng tính CPA (Điều 5 khoản 7). Điều kiện tốt nghiệp là CPA từ 2,0; học phần tốt nghiệp phải đạt từ C. Theo Điều 15, hạng Giỏi và Xuất sắc bị hạ một mức nếu số tín chỉ phải học lại vượt 5% chương trình (không tính tín chỉ học cải thiện) hoặc bị kỷ luật từ mức cảnh cáo.
Mức cảnh báo (Điều 19) tăng thêm 1 khi trượt quá 8 tín chỉ trong một học kỳ, tăng 2 khi trượt quá 16 tín chỉ; nợ quá 24 tín chỉ là thẳng mức 3, và hai lần liên tiếp ở mức 3 dẫn tới buộc thôi học. Khi cần CPA hệ 10, Điều 12 khoản 7 dùng công thức điểm hệ 10 = a × CPA + b: a = 2,5, b = 0 với CPA từ 3,2; a = 1,42, b = 3,45 với CPA từ 2,5 đến dưới 3,2; a = 3,0, b = −0,5 với CPA từ 2,0 đến dưới 2,5. Ví dụ CPA 3,4 tương ứng 8,5.
Bảng quy đổi điểm hệ 10 → hệ 4
| Điểm chữ | Điểm hệ 4 | Điểm hệ 10 (từ) |
|---|---|---|
| A+ | 4 | ≥ 9.5 |
| A | 4 | ≥ 8.5 |
| B+ | 3.5 | ≥ 8 |
| B | 3 | ≥ 7 |
| C+ | 2.5 | ≥ 6.5 |
| C | 2 | ≥ 5.5 |
| D+ | 1.5 | ≥ 5 |
| D | 1 | ≥ 4 |
| F | 0 | ≥ 0 |
Xếp loại học lực
| Xếp loại | Từ |
|---|---|
| Xuất sắc | ≥ 3.6 |
| Giỏi | ≥ 3.2 |
| Khá | ≥ 2.5 |
| Trung bình | ≥ 2 |
| Yếu | ≥ 1 |
| Kém | ≥ 0 |
Câu hỏi thường gặp
Cách tính GPA/CPA hệ 4 (HUST) ở Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST) như thế nào?
Bảng quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4 của Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST)?
GPA/CPA hệ 4 (HUST) bao nhiêu đạt loại Giỏi ở Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST)?
Có ví dụ tính thử cho Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST) không?
Số liệu lấy từ đâu, có đáng tin không?
Phiên bản áp dụng (khóa nhập học): Quy chế đào tạo 2023 · Kiểm tra lần cuối: 2026-10-20
7 Đọc thêm
Công cụ độc lập — không thuộc trường.




