Tính GPA — Đại học Công nghệ, ĐHQG Hà Nội (UET)

Theo Quy chế đào tạo ĐHQGHN (QĐ 3626/QĐ-ĐHQGHN, 2022), áp dụng từ khóa QH-2022: A = 3,7, A+ từ 9,0 = 4,0.

✓ Khóa QH-2022 trở về sau · ĐHQG Hà Nội
🔗 Nguồn chính thức✓ Ví dụ kiểm chứng⚡ Miễn phí · không cần đăng nhập

1 Nhập điểm các môn

Môn họcSố tín chỉĐiểm hệ 10

Bạn cần bao nhiêu điểm?

Tính ngược mức điểm cần đạt kỳ này để chạm mục tiêu GPA.

Bạn cần trung bình 3.60/4 cho các tín chỉ kỳ này.

Điểm một môn — tổng kết & điểm cuối kỳ tối thiểu

Nhập điểm thành phần để tính điểm học phần theo bảng của trường. Để trống ô Cuối kỳ và chọn mục tiêu để biết cần thi tối thiểu bao nhiêu. Trọng số từng thành phần do đề cương môn học quy định — chỉnh lại theo môn của bạn.

Thành phầnTrọng số %Điểm (hệ 10)

Tính GPA theo trường của bạn

Chỉ các trường có bảng quy đổi và nguồn chính thức đã được xác minh mới xuất hiện ở đây.

Cách tính GPA và điểm trung bình

Cách tính điểm GPA: lấy trung bình có trọng số theo số tín chỉ — môn nhiều tín chỉ ảnh hưởng nhiều hơn. Công thức chung:

GPA = Σ ( Điểm × Số tín chỉ ) ÷ Σ Số tín chỉ

Ví dụ: 3 học phần 8,8 / 6,4 / 5,2 với 4, 3 và 2 tín chỉ: A (3,7), C và D+ theo Quy chế ĐHQGHN

Quy chế chung của ĐHQGHN, áp dụng cho sinh viên UET từ QH-2022

Trường ĐH Công nghệ là trường thành viên của ĐHQG Hà Nội, nên điểm số theo Quy chế đào tạo đại học tại ĐHQGHN ban hành theo Quyết định 3626/QĐ-ĐHQGHN ngày 21/10/2022, áp dụng cho các khóa tuyển sinh từ 2022 (thay Quyết định 5115 năm 2014). Theo Điều 41 và 43: A+ từ 9,0 tính 4,0, A từ 8,5 đến 8,9 tính 3,7, B+ từ 8,0 tính 3,5, B từ 7,0 tính 3,0, C+ từ 6,5 tính 2,5, C từ 5,5 tính 2,0, D+ từ 5,0 tính 1,5, D từ 4,0 tính 1,0 và F dưới 4,0. Học phần chỉ yêu cầu đạt được ghi P khi từ 5,0 và không tính vào điểm trung bình.

Điểm thi kết thúc học phần bắt buộc và chiếm không dưới 60% (Điều 37), cao hơn mức 50% thường gặp. Điểm học phần làm tròn một chữ số thập phân rồi mới đổi sang chữ; các điểm trung bình làm tròn hai chữ số. Một điểm mới của quy chế 2022 là học phần ngoại ngữ trong chương trình được tính vào điểm trung bình, còn Giáo dục quốc phòng – an ninh và Giáo dục thể chất thì không.

Ba loại điểm trung bình và ví dụ 8,8 – 6,4 – 5,2

Điều 42 phân biệt ba con số: điểm trung bình chung học kỳ (tính cả học phần đạt và không đạt trong kỳ), điểm trung bình chung các học phần (mọi học phần đã đăng ký từ đầu khóa, dùng khi xét học song bằng hay chuyển chương trình) và điểm trung bình chung tích lũy (chỉ học phần đã đạt, dùng để xếp hạng tốt nghiệp). Máy tính trên trang tính trên đúng những dòng bạn nhập.

Ví dụ: 8,8 (4 tín chỉ), 6,4 (3 tín chỉ) và 5,2 (2 tín chỉ) là A, C và D+. Điểm hệ 4 = (3,7 × 4 + 2 × 3 + 1,5 × 2) ÷ 9 = 23,8 ÷ 9 = 2,64, loại Khá; trung bình hệ 10 là 7,20. Lưu ý 6,4 vẫn là C — chỉ thêm 0,1 là thành C+.

Xếp loại, cảnh báo học vụ và hạng tốt nghiệp

Sau mỗi học kỳ, học lực xếp Xuất sắc từ 3,60, Giỏi từ 3,20, Khá từ 2,50, Trung bình từ 2,00; dưới 2,00 là Yếu (Điều 45). Cảnh báo học vụ (Điều 44) dựa trên điểm tích lũy dưới 1,20 / 1,40 / 1,60 / 1,80 theo năm học, điểm học kỳ dưới 0,80 ở học kỳ đầu hoặc dưới 1,00 ở các học kỳ sau, hoặc F tồn đọng quá 24 tín chỉ; mỗi đơn vị chọn áp dụng một hoặc hai điều kiện và số lần cảnh báo không quá 2 lần liên tiếp.

Điều kiện tốt nghiệp gồm điểm tích lũy từ 2,00 (từ 2,50 với chương trình tài năng, chất lượng cao). Hạng Xuất sắc hoặc Giỏi bị hạ một hạng nếu bị kỷ luật từ cảnh cáo hoặc khối lượng học lại vượt 5% chương trình (Điều 47). Mỗi năm có bốn đợt xét tốt nghiệp vào các tháng 3, 6 và 7, 9, 12.

Bảng quy đổi điểm hệ 10 → hệ 4

Điểm chữĐiểm hệ 4Điểm hệ 10 (từ)
A+4≥ 9
A3.7≥ 8.5
B+3.5≥ 8
B3≥ 7
C+2.5≥ 6.5
C2≥ 5.5
D+1.5≥ 5
D1≥ 4
F0≥ 0

Xếp loại học lực

Xếp loạiTừ
Xuất sắc≥ 3.6
Giỏi≥ 3.2
Khá≥ 2.5
Trung bình≥ 2
Yếu≥ 0

Câu hỏi thường gặp

Cách tính Điểm trung bình chung hệ 4 ở Đại học Công nghệ, ĐHQG Hà Nội (UET) như thế nào?
Điểm hệ 10 của từng môn được quy đổi sang hệ 4 theo bảng của trường trước, sau đó lấy trung bình có trọng số tín chỉ: GPA = Σ(điểm hệ 4 × tín chỉ) ÷ Σ tín chỉ. Kết quả làm tròn 2 chữ số thập phân theo quy chế.
Bảng quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4 của Đại học Công nghệ, ĐHQG Hà Nội (UET)?
Theo quy chế Đại học Công nghệ, ĐHQG Hà Nội áp dụng: 9,0–10,0 → 4,0 (A+) · 8,5–8,9 → 3,7 (A) · 8,0–8,4 → 3,5 (B+) · 7,0–7,9 → 3,0 (B) · 6,5–6,9 → 2,5 (C+) · 5,5–6,4 → 2,0 (C) · 5,0–5,4 → 1,5 (D+) · 4,0–4,9 → 1,0 (D) · 0,0–3,9 → 0,0 (F). Mỗi trường có ngưỡng riêng — bảng này lấy từ quy chế chính thức của trường.
Điểm trung bình chung hệ 4 bao nhiêu đạt loại Giỏi ở Đại học Công nghệ, ĐHQG Hà Nội (UET)?
Ngưỡng xếp loại theo Điểm trung bình chung hệ 4: Xuất sắc từ 3,60 · Giỏi từ 3,20 · Khá từ 2,50 · Trung bình từ 2,00 · Yếu từ 0,00. Nhập điểm ở trên để xem xếp loại của bạn ngay.
Có ví dụ tính thử cho Đại học Công nghệ, ĐHQG Hà Nội (UET) không?
3 học phần 8,8 / 6,4 / 5,2 với 4, 3 và 2 tín chỉ: A (3,7), C và D+ theo Quy chế ĐHQGHN Kết quả: 2,64.
Số liệu lấy từ đâu, có đáng tin không?
Bảng quy đổi và ngưỡng xếp loại lấy từ: Quy chế đào tạo đại học tại ĐHQGHN (QĐ 3626/QĐ-ĐHQGHN, 21/10/2022), Điều 37, 41–47 — kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-20. Đây là quy chế do chính trường ban hành.
4 Nguồn chính thức: Quy chế đào tạo đại học tại ĐHQGHN (QĐ 3626/QĐ-ĐHQGHN, 21/10/2022), Điều 37, 41–47 ussh.vnu.edu.vn ↗
Phiên bản áp dụng (khóa nhập học): Khóa QH-2022 trở về sau · Kiểm tra lần cuối: 2026-10-20

7 Đọc thêm

Công cụ độc lập — không thuộc trường.