Tính GPA — Đại học Ngoại thương (FTU)
Quy chế FTU (K60+): chỉ 5 bậc A/B/C/D/F, không có bậc +. Xếp loại Giỏi từ 3,0.
✓ Áp dụng từ K60 · Bộ GD&ĐT
🔗 Nguồn chính thức✓ Ví dụ kiểm chứng⚡ Miễn phí · không cần đăng nhập
1 Nhập điểm các môn
Môn họcSố tín chỉĐiểm hệ 10
Bạn cần bao nhiêu điểm?
Tính ngược mức điểm cần đạt kỳ này để chạm mục tiêu GPA.
Điểm một môn — tổng kết & điểm cuối kỳ tối thiểu
Nhập điểm thành phần để tính điểm học phần theo bảng của trường. Để trống ô Cuối kỳ và chọn mục tiêu để biết cần thi tối thiểu bao nhiêu. Trọng số từng thành phần do đề cương môn học quy định — chỉnh lại theo môn của bạn.
Thành phầnTrọng số %Điểm (hệ 10)
Tính GPA theo trường của bạn
Chỉ các trường có bảng quy đổi và nguồn chính thức đã được xác minh mới xuất hiện ở đây.
Cách tính GPA và điểm trung bình
Cách tính điểm GPA: lấy trung bình có trọng số theo số tín chỉ — môn nhiều tín chỉ ảnh hưởng nhiều hơn. Công thức chung:
GPA = Σ ( Điểm × Số tín chỉ ) ÷ Σ Số tín chỉVí dụ: 3 môn 8.0/6.5/9.0 (không có bậc +)
Bảng quy đổi điểm hệ 10 → hệ 4
| Điểm chữ | Điểm hệ 4 | Điểm hệ 10 (từ) |
|---|---|---|
| A | 4 | ≥ 8.5 |
| B | 3 | ≥ 7 |
| C | 2 | ≥ 5.5 |
| D | 1 | ≥ 4 |
| F | 0 | ≥ 0 |
Xếp loại học lực
| Xếp loại | Từ |
|---|---|
| Xuất sắc | ≥ 3.6 |
| Giỏi | ≥ 3 |
| Khá | ≥ 2.5 |
| Trung bình | ≥ 2 |
| Yếu | ≥ 0 |
Câu hỏi thường gặp
Cách tính GPA hệ 4 (FTU) ở Đại học Ngoại thương (FTU) như thế nào?
Điểm hệ 10 của từng môn được quy đổi sang hệ 4 theo bảng của trường trước, sau đó lấy trung bình có trọng số tín chỉ: GPA = Σ(điểm hệ 4 × tín chỉ) ÷ Σ tín chỉ. Kết quả làm tròn 2 chữ số thập phân theo quy chế.
Bảng quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4 của Đại học Ngoại thương (FTU)?
Theo quy chế Đại học Ngoại thương áp dụng: 8,5–10,0 → 4,0 (A) · 7,0–8,4 → 3,0 (B) · 5,5–6,9 → 2,0 (C) · 4,0–5,4 → 1,0 (D) · 0,0–3,9 → 0,0 (F). Mỗi trường có ngưỡng riêng — bảng này lấy từ quy chế chính thức của trường.
GPA hệ 4 (FTU) bao nhiêu đạt loại Giỏi ở Đại học Ngoại thương (FTU)?
Ngưỡng xếp loại theo gpa hệ 4 (ftu): Xuất sắc từ 3,60 · Giỏi từ 3,00 · Khá từ 2,50 · Trung bình từ 2,00 · Yếu từ 0,00. Nhập điểm ở trên để xem xếp loại của bạn ngay.
Có ví dụ tính thử cho Đại học Ngoại thương (FTU) không?
3 môn 8.0/6.5/9.0 (không có bậc +) Kết quả: 3,22. Ví dụ này được đối chiếu tự động với quy chế mỗi lần cập nhật dữ liệu.
Số liệu lấy từ đâu, có đáng tin không?
Bảng quy đổi và ngưỡng xếp loại lấy từ: Quy chế đào tạo trình độ đại học FTU (áp dụng từ K60), Điều 28 & 33 — kiểm tra lần cuối ngày 2026-08-06. Đây là quy chế do chính trường ban hành.
4 Nguồn chính thức: Quy chế đào tạo trình độ đại học FTU (áp dụng từ K60), Điều 28 & 33 qldt.ftu.edu.vn ↗
Phiên bản áp dụng (khóa nhập học): Áp dụng từ K60 · Kiểm tra lần cuối: 2026-08-06
Phiên bản áp dụng (khóa nhập học): Áp dụng từ K60 · Kiểm tra lần cuối: 2026-08-06
7 Đọc thêm
Công cụ độc lập — không thuộc trường.
